Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu trắng lớn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không có nước muối
107
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb15 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 6,8 g 24%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 6,9 g | 15 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 3,5 g | 7,3 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 10 g | 22 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 14 g | 29 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 17 g | 37 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu trắng lớn
100 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
100 g Đậu trắng lớn có 107 kcal, gồm 6,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
50 g Đậu trắng lớn có 54 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
150 g Đậu trắng lớn có 161 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
200 g Đậu trắng lớn có 214 kcal, gồm 14 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Đậu trắng lớn có bao nhiêu calo?
250 g Đậu trắng lớn có 268 kcal, gồm 17 g đạm, 37 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: slv 3761 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ