Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu trắng đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb14 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 6,9 g | 14 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 3,5 g | 7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 10 g | 21 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 14 g | 28 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 17 g | 35 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu trắng đóng hộp
100 g Đậu trắng đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Đậu trắng đóng hộp có 105 kcal, gồm 6,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Đậu trắng đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Đậu trắng đóng hộp có 53 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Đậu trắng đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Đậu trắng đóng hộp có 158 kcal, gồm 10 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Đậu trắng đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Đậu trắng đóng hộp có 210 kcal, gồm 14 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Đậu trắng đóng hộp có bao nhiêu calo?
250 g Đậu trắng đóng hộp có 263 kcal, gồm 17 g đạm, 35 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 3049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ