Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 6,9 g 25%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,94 mg 6%
  • Vitamin K 3,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 81 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 35,1 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 90 mg 7%
  • Sắt 3,7 mg 21%
  • Magiê 63 mg 15%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 561 mg 12%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,29 mg 32%
  • Mangan 0,64 mg 28%
  • Selen 1,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1399,7 g18 g0,4 g
50 g50 g704,9 g9,1 g0,2 g
150 g150 g20915 g27 g0,5 g
200 g200 g27820 g36 g0,7 g
250 g250 g34824 g46 g0,9 g

Câu hỏi về Đậu trắng

100 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu trắng có 139 kcal, gồm 9,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu trắng có 70 kcal, gồm 4,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu trắng có 209 kcal, gồm 15 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu trắng có 278 kcal, gồm 20 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu trắng có 348 kcal, gồm 24 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3386 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ