Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt trưởng thành, đóng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 0,3 g —
- Natri 340 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,79 mg 5%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 65 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 73 mg 6%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 91 mg 7%
- Kali 454 mg 10%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,52 mg 22%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 7,3 g | 16 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 262 g | 299 | 19 g | 43 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 524 g | 597 | 38 g | 86 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 131 g | 149 | 9,5 g | 22 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 786 g | 896 | 57 g | 129 g | 2,3 g |
| 4 khẩu phần | 1048 g | 1195 | 76 g | 172 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 3,6 g | 8,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 11 g | 25 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 15 g | 33 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 18 g | 41 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu trắng nhỏhạt già, sống336 kcal / 100 g
- Đậu trắng sốt cà chuađóng hộp63 kcal / 100 g
- Đậu trắng đóng hộpđóng hộp105 kcal / 100 g
- Đậu trắng lớnhạt già, đóng hộp114 kcal / 100 g
- Đậu trắng hạt lớnđóng hộp98 kcal / 100 g
- Đậu navyhạt già, sống337 kcal / 100 g
- Đậuchín, đóng hộp, để ráo130 kcal / 100 g
- Món đậu trắng hầmđóng hộp129 kcal / 100 g
- Đậu trắng khô307 kcal / 100 g
- Đậu trắng hoặc đậu cannelliniđóng hộp, để ráo97 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu trắng
100 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu trắng có 114 kcal, gồm 7,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (262 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (262 g) Đậu trắng có 299 kcal, gồm 19 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (524 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (524 g) Đậu trắng có 597 kcal, gồm 38 g đạm, 86 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
½ khẩu phần (131 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (131 g) Đậu trắng có 149 kcal, gồm 9,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (786 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (786 g) Đậu trắng có 896 kcal, gồm 57 g đạm, 129 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
4 khẩu phần (1048 g) Đậu trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1048 g) Đậu trắng có 1195 kcal, gồm 76 g đạm, 172 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu trắng có 57 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu trắng có 171 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ