Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,4 g 16%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g936,7 g16 g0,2 g
50 g50 g473,4 g7,9 g0,1 g
150 g150 g14010 g24 g0,4 g
200 g200 g18613 g31 g0,5 g
250 g250 g23317 g39 g0,6 g

Câu hỏi về Đậu trắng

100 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu trắng có 93 kcal, gồm 6,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu trắng có 47 kcal, gồm 3,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu trắng có 140 kcal, gồm 10 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu trắng có 186 kcal, gồm 13 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu trắng có 233 kcal, gồm 17 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 898 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ