Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb9,8 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 17 g 61%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 10 g | 9,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 5,2 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 16 g | 15 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 21 g | 20 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 26 g | 25 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu trắng nhỏhạt già, sống336 kcal / 100 g
- Súp đậu trắngvới cà chua51 kcal / 100 g
- Đậu trắng sốt cà chuađóng hộp63 kcal / 100 g
- Đậu trắng lớnhạt già, nấu chín, luộc, không muối118 kcal / 100 g
- Đậu trắng đóng hộpđóng hộp105 kcal / 100 g
- Đậuchín, luộc131 kcal / 100 g
- Đậu navyhạt già, sống337 kcal / 100 g
- White beans dried and boiled122 kcal / 100 g
- Hạt diêm mạch trắngđã nấu chín132 kcal / 100 g
- Bắp cải trắngluộc29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu trắng
100 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu trắng có 118 kcal, gồm 10 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu trắng có 59 kcal, gồm 5,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu trắng có 177 kcal, gồm 16 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
200 g Đậu trắng có 236 kcal, gồm 21 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Đậu trắng có bao nhiêu calo?
250 g Đậu trắng có 295 kcal, gồm 26 g đạm, 25 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.251 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ