Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 4,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g291,3 g4,2 g0,2 g
50 g50 g150,6 g2,1 g0,1 g
150 g150 g441,9 g6,3 g0,3 g
200 g200 g582,6 g8,4 g0,4 g
250 g250 g733,2 g11 g0,4 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 29 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 15 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 44 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 58 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 73 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G342132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ