Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g202 g1,6 g0,2 g
50 g50 g101 g0,8 g0,1 g
150 g150 g303 g2,3 g0,3 g
200 g200 g404,1 g3,1 g0,5 g
250 g250 g505,1 g3,9 g0,6 g

Câu hỏi về cải thảo

100 g cải thảo có bao nhiêu calo?

100 g cải thảo có 20 kcal, gồm 2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g cải thảo có bao nhiêu calo?

50 g cải thảo có 10 kcal, gồm 1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g cải thảo có bao nhiêu calo?

150 g cải thảo có 30 kcal, gồm 3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g cải thảo có bao nhiêu calo?

200 g cải thảo có 40 kcal, gồm 4,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g cải thảo có bao nhiêu calo?

250 g cải thảo có 50 kcal, gồm 5,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G321132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ