Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải thìa
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
15
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb1 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 1,7 g | 1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,8 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 2,5 g | 1,5 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 3,3 g | 2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 4,1 g | 2,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cải thìa
100 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
100 g Cải thìa có 15 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
50 g Cải thìa có 8 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
150 g Cải thìa có 23 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
200 g Cải thìa có 30 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Cải thìa có bao nhiêu calo?
250 g Cải thìa có 38 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G324132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ