Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g151,7 g1 g0,2 g
50 g50 g80,8 g0,5 g0,1 g
150 g150 g232,5 g1,5 g0,3 g
200 g200 g303,3 g2 g0,4 g
250 g250 g384,1 g2,5 g0,5 g

Câu hỏi về Cải thìa

100 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

100 g Cải thìa có 15 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

50 g Cải thìa có 8 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

150 g Cải thìa có 23 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

200 g Cải thìa có 30 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

250 g Cải thìa có 38 kcal, gồm 4,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G324132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ