Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 1,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g313,4 g1,9 g0,4 g
50 g50 g161,7 g1 g0,2 g
150 g150 g475,1 g2,9 g0,6 g
200 g200 g626,8 g3,8 g0,8 g
250 g250 g788,5 g4,8 g0,9 g

Câu hỏi về Cải thìa

100 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

100 g Cải thìa có 31 kcal, gồm 3,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

50 g Cải thìa có 16 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

150 g Cải thìa có 47 kcal, gồm 5,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

200 g Cải thìa có 62 kcal, gồm 6,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

250 g Cải thìa có 78 kcal, gồm 8,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G324182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ