Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g161,8 g1 g0,2 g
50 g50 g80,9 g0,5 g0,1 g
150 g150 g242,7 g1,5 g0,3 g
200 g200 g323,6 g2 g0,4 g
250 g250 g404,5 g2,5 g0,5 g

Câu hỏi về Cải thìa

100 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

100 g Cải thìa có 16 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

50 g Cải thìa có 8 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

150 g Cải thìa có 24 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

200 g Cải thìa có 32 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cải thìa có bao nhiêu calo?

250 g Cải thìa có 40 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G324100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ