Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 39 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 55 µg 6%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 80 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 73 mg 6%
  • Sắt 0,96 mg 5%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 47 mg 4%
  • Kali 287 mg 6%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g141,5 g1,9 g0,1 g
50 g50 g70,8 g1 g0,1 g
150 g150 g212,3 g2,9 g0,2 g
200 g200 g283 g3,8 g0,2 g
250 g250 g353,8 g4,8 g0,3 g

Câu hỏi về Cải ngọt

100 g Cải ngọt có bao nhiêu calo?

100 g Cải ngọt có 14 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cải ngọt có bao nhiêu calo?

50 g Cải ngọt có 7 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cải ngọt có bao nhiêu calo?

150 g Cải ngọt có 21 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Cải ngọt có bao nhiêu calo?

200 g Cải ngọt có 28 kcal, gồm 3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Cải ngọt có bao nhiêu calo?

250 g Cải ngọt có 35 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-516 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ