Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 49 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 319 mg 7%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g661,2 g15 g0,7 g
50 g50 g330,6 g7,4 g0,4 g
150 g150 g991,8 g22 g1,1 g
200 g200 g1322,4 g29 g1,4 g
250 g250 g1653 g37 g1,8 g

Câu hỏi về củ cải vàng

100 g củ cải vàng có bao nhiêu calo?

100 g củ cải vàng có 66 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g củ cải vàng có bao nhiêu calo?

50 g củ cải vàng có 33 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g củ cải vàng có bao nhiêu calo?

150 g củ cải vàng có 99 kcal, gồm 1,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g củ cải vàng có bao nhiêu calo?

200 g củ cải vàng có 132 kcal, gồm 2,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g củ cải vàng có bao nhiêu calo?

250 g củ cải vàng có 165 kcal, gồm 3 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-631 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ