Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, chiên (với chất béo và muối)
76
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb9,8 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 2,6 g | 9,8 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 1,3 g | 4,9 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 3,9 g | 15 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 5,3 g | 20 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 6,6 g | 25 g | 5,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải vàng
100 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải vàng có 76 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải vàng có 38 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải vàng có 114 kcal, gồm 3,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải vàng có 152 kcal, gồm 5,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
250 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải vàng có 190 kcal, gồm 6,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X573712 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ