Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb11 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 3,2 g | 11 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,6 g | 5,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 4,7 g | 17 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 6,3 g | 23 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 7,9 g | 29 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ cải vàng
100 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải vàng có 70 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải vàng có 35 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải vàng có 105 kcal, gồm 4,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
200 g Củ cải vàng có 140 kcal, gồm 6,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?
250 g Củ cải vàng có 175 kcal, gồm 7,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G640162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ