Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 15 g 55%
  • Đường 5,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g703,1 g5,1 g0,5 g
50 g50 g351,6 g2,6 g0,3 g
150 g150 g1054,7 g7,7 g0,8 g
200 g200 g1406,3 g10 g1,1 g
250 g250 g1757,8 g13 g1,3 g

Câu hỏi về Củ Jerusalem

100 g Củ Jerusalem có bao nhiêu calo?

100 g Củ Jerusalem có 70 kcal, gồm 3,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Củ Jerusalem có bao nhiêu calo?

50 g Củ Jerusalem có 35 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Củ Jerusalem có bao nhiêu calo?

150 g Củ Jerusalem có 105 kcal, gồm 4,7 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Củ Jerusalem có bao nhiêu calo?

200 g Củ Jerusalem có 140 kcal, gồm 6,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Củ Jerusalem có bao nhiêu calo?

250 g Củ Jerusalem có 175 kcal, gồm 7,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K430162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ