Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 35,9 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,1 µg 0%
  • Vitamin C 3,2 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32,9 mg 3%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 14,1 mg 3%
  • Phốt pho 64 mg 5%
  • Kali 452 mg 10%
  • Kẽm 0,34 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g691,8 g14 g0 g
50 g50 g350,9 g7,2 g0 g
150 g150 g1042,7 g22 g0 g
200 g200 g1393,6 g29 g0 g
250 g250 g1734,5 g36 g0 g

Câu hỏi về Củ tầm ma

100 g Củ tầm ma có bao nhiêu calo?

100 g Củ tầm ma có 69 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Củ tầm ma có bao nhiêu calo?

50 g Củ tầm ma có 35 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Củ tầm ma có bao nhiêu calo?

150 g Củ tầm ma có 104 kcal, gồm 2,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Củ tầm ma có bao nhiêu calo?

200 g Củ tầm ma có 139 kcal, gồm 3,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Củ tầm ma có bao nhiêu calo?

250 g Củ tầm ma có 173 kcal, gồm 4,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ