Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 58 mg 5%
  • Kali 310 mg 7%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,09 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g492,1 g9,1 g–
50 g50 g251,1 g4,6 g–
150 g150 g743,2 g14 g–
200 g200 g984,3 g18 g–
250 g250 g1235,3 g23 g–

Câu hỏi về Củ chóc

100 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

100 g Củ chóc có 49 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9,1 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

50 g Củ chóc có 25 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

150 g Củ chóc có 74 kcal, gồm 3,2 g đạm, 14 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

200 g Củ chóc có 98 kcal, gồm 4,3 g đạm, 18 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

250 g Củ chóc có 123 kcal, gồm 5,3 g đạm, 23 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20590 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ