Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 1 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g527,4 g5,5 g0 g
50 g50 g263,7 g2,8 g0 g
150 g150 g7811 g8,3 g0 g
200 g200 g10415 g11 g0,1 g
250 g250 g13019 g14 g0,1 g

Câu hỏi về Củ chóc

100 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

100 g Củ chóc có 52 kcal, gồm 7,4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

50 g Củ chóc có 26 kcal, gồm 3,7 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

150 g Củ chóc có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

200 g Củ chóc có 104 kcal, gồm 15 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Củ chóc có bao nhiêu calo?

250 g Củ chóc có 130 kcal, gồm 19 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ