Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đế atisô
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, tươi sống
55
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb7 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 7,5 g 27%
- Đường 1,9 g —
- Natri 45 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 1,9 g | 7 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,9 g | 3,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 82 | 2,8 g | 11 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 109 | 3,8 g | 14 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 136 | 4,7 g | 18 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đế atisô
100 g Đế atisô có bao nhiêu calo?
100 g Đế atisô có 55 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Đế atisô có bao nhiêu calo?
50 g Đế atisô có 27 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đế atisô có bao nhiêu calo?
150 g Đế atisô có 82 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Đế atisô có bao nhiêu calo?
200 g Đế atisô có 109 kcal, gồm 3,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Đế atisô có bao nhiêu calo?
250 g Đế atisô có 136 kcal, gồm 4,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ