Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ sâm đất
Calo và thông tin dinh dưỡng
gọt vỏ, nấu chín
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb11 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 2,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 2,2 g | 11 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,1 g | 5,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 3,3 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 4,4 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 5,5 g | 28 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ sâm đất
100 g Củ sâm đất có bao nhiêu calo?
100 g Củ sâm đất có 63 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Củ sâm đất có bao nhiêu calo?
50 g Củ sâm đất có 32 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ sâm đất có bao nhiêu calo?
150 g Củ sâm đất có 95 kcal, gồm 3,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Củ sâm đất có bao nhiêu calo?
200 g Củ sâm đất có 126 kcal, gồm 4,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Củ sâm đất có bao nhiêu calo?
250 g Củ sâm đất có 158 kcal, gồm 5,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ