Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Atisô Jerusalem
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, sống
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb11 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 2,1 g | 11 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,1 g | 5,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 3,2 g | 16 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 4,2 g | 21 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 5,3 g | 26 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Atisô Jerusalem
100 g Atisô Jerusalem có bao nhiêu calo?
100 g Atisô Jerusalem có 59 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Atisô Jerusalem có bao nhiêu calo?
50 g Atisô Jerusalem có 30 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Atisô Jerusalem có bao nhiêu calo?
150 g Atisô Jerusalem có 89 kcal, gồm 3,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Atisô Jerusalem có bao nhiêu calo?
200 g Atisô Jerusalem có 118 kcal, gồm 4,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Atisô Jerusalem có bao nhiêu calo?
250 g Atisô Jerusalem có 148 kcal, gồm 5,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000146 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ