Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ Jerusalem
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb3,8 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 12 g 42%
- Đường 3,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 2,3 g | 3,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,1 g | 1,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 3,4 g | 5,6 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 4,6 g | 7,5 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 5,7 g | 9,4 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ Jerusalem
100 g Củ Jerusalem có bao nhiêu calo?
100 g Củ Jerusalem có 52 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Củ Jerusalem có bao nhiêu calo?
50 g Củ Jerusalem có 26 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Củ Jerusalem có bao nhiêu calo?
150 g Củ Jerusalem có 78 kcal, gồm 3,4 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Củ Jerusalem có bao nhiêu calo?
200 g Củ Jerusalem có 104 kcal, gồm 4,6 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Củ Jerusalem có bao nhiêu calo?
250 g Củ Jerusalem có 130 kcal, gồm 5,7 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K430132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ