Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ atisô Jerusalem
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc trong nước cất, không muối
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb11 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 1,6 g | 11 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,8 g | 5,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 2,4 g | 16 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 3,2 g | 21 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 4 g | 27 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ atisô Jerusalem
100 g Củ atisô Jerusalem có bao nhiêu calo?
100 g Củ atisô Jerusalem có 52 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Củ atisô Jerusalem có bao nhiêu calo?
50 g Củ atisô Jerusalem có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ atisô Jerusalem có bao nhiêu calo?
150 g Củ atisô Jerusalem có 78 kcal, gồm 2,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Củ atisô Jerusalem có bao nhiêu calo?
200 g Củ atisô Jerusalem có 104 kcal, gồm 3,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Củ atisô Jerusalem có bao nhiêu calo?
250 g Củ atisô Jerusalem có 130 kcal, gồm 4 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 006596 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ