Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Củ cải vàng

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

75
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb13 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,9 g 18%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 10 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 17 mg 19%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 22,5 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 67 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 0,59 mg 3%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 71 mg 6%
  • Kali 375 mg 8%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,56 mg 24%
  • Selen 1,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g751,2 g13 g0,3 g
1 khẩu phần133 g1001,6 g17 g0,4 g
2 khẩu phần266 g2003,2 g35 g0,8 g
½ khẩu phần66,5 g500,8 g8,7 g0,2 g
3 khẩu phần399 g2994,8 g52 g1,2 g
4 khẩu phần532 g3996,4 g70 g1,6 g
50 g50 g380,6 g6,5 g0,2 g
150 g150 g1131,8 g20 g0,5 g
200 g200 g1502,4 g26 g0,6 g
250 g250 g1883 g33 g0,8 g

Câu hỏi về Củ cải vàng

Củ cải vàng khác củ cải trắng ở điểm nào?

Củ cải vàng (parsnip) có ruột màu kem, vị ngọt bùi và thơm hơn; củ cải trắng giòn, nhiều nước và thường có vị cay nhẹ. Dù tên gần giống nhau, chúng không cùng loại rau củ.

Cách nướng củ cải vàng để bên ngoài vàng thơm mà bên trong mềm?

Gọt vỏ, cắt thành thanh đều, trộn dầu và nướng ở 200 °C khoảng 25–35 phút, trở một lần giữa chừng. Củ chín khi dễ xiên bằng nĩa và các cạnh đã xém vàng.

Có cần gọt vỏ củ cải vàng trước khi nấu không?

Củ nhỏ, non và vỏ sạch có thể chà kỹ rồi nấu nguyên vỏ; củ to thường có vỏ dai nên nên gọt. Cắt bỏ phần đầu và phần lõi xơ cứng nếu củ già.

Củ cải vàng hợp với món gì?

Vị ngọt bùi của củ cải vàng hợp với cà rốt, khoai tây, hành tây, cỏ xạ hương và các món thịt quay. Bạn có thể cho vào súp, hầm hoặc nghiền cùng khoai tây; khi nướng, chút dầu và tiêu giúp vị củ nổi bật.

Bảo quản củ cải vàng thế nào để lâu héo?

Cất củ chưa rửa trong ngăn mát, bọc lỏng trong túi hoặc khăn giấy để giữ ẩm mà không đọng nước; dùng trong khoảng 2–3 tuần. Củ đã cắt nên cho vào hộp kín và dùng trong vài ngày.

Có thể thay củ cải vàng bằng loại rau củ nào?

Rễ mùi tây là lựa chọn gần nhất về dáng và cách nấu, nhưng thơm thảo mộc hơn; cà rốt thay được trong món nướng hoặc súp nhưng ngọt và mềm hơn. Nếu dùng củ cải trắng, món sẽ giòn và kém bùi hơn.

Củ cải vàng có ăn sống được không?

Có: gọt hoặc chà sạch rồi bào sợi mỏng để trộn salad, chẳng hạn cùng táo và nước cốt chanh. Củ non thường giòn và dịu vị hơn; củ già có thể xơ, nên nấu sẽ ngon hơn.

Củ cải vàng có nguồn gốc từ đâu, và có phải là cà rốt màu trắng không?

Củ cải vàng là một loại rau ăn củ thuộc họ Hoa tán, có họ hàng với cà rốt, nhưng không phải cà rốt trắng. Nó có nguồn gốc ở vùng Âu–Á và được dùng làm rau củ trước khi khoai tây trở nên phổ biến ở châu Âu.

Một khẩu phần củ cải vàng có bao nhiêu chất xơ?

Một khẩu phần khoảng 130 g cung cấp 6,4 g chất xơ. Ăn cả củ đã nấu chín giúp giữ lại phần chất xơ vốn có trong rau.

Nguồn: USDA FoodData Central 170417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ