Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 6,3 g 23%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 6,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 7,4 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 6,6 µg 22%
  • Folate (B9) 45,8 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 27 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 56 mg 4%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 68 mg 5%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0,17 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g671,4 g11 g0,6 g
50 g50 g340,7 g5,5 g0,3 g
150 g150 g1012,1 g16 g0,9 g
200 g200 g1342,8 g22 g1,2 g
250 g250 g1683,4 g27 g1,5 g

Câu hỏi về Parsnips, imported, raw

100 g Parsnips, imported, raw có bao nhiêu calo?

100 g Parsnips, imported, raw có 67 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Parsnips, imported, raw có bao nhiêu calo?

50 g Parsnips, imported, raw có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Parsnips, imported, raw có bao nhiêu calo?

150 g Parsnips, imported, raw có 101 kcal, gồm 2,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Parsnips, imported, raw có bao nhiêu calo?

200 g Parsnips, imported, raw có 134 kcal, gồm 2,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Parsnips, imported, raw có bao nhiêu calo?

250 g Parsnips, imported, raw có 168 kcal, gồm 3,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1762 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ