Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 4,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g721,2 g14 g0,7 g
50 g50 g360,6 g6,9 g0,4 g
150 g150 g1081,8 g21 g1,1 g
200 g200 g1442,4 g27 g1,4 g
250 g250 g1803 g34 g1,8 g

Câu hỏi về Củ cải vàng

100 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải vàng có 72 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải vàng có 36 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải vàng có 108 kcal, gồm 1,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải vàng có 144 kcal, gồm 2,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Củ cải vàng có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải vàng có 180 kcal, gồm 3 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G640132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ