Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

mùa đông, luộc

34
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb5,6 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g340,6 g5,6 g0,3 g
50 g50 g170,3 g2,8 g0,2 g
150 g150 g510,9 g8,4 g0,5 g
200 g200 g681,2 g11 g0,6 g
250 g250 g851,5 g14 g0,8 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 34 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 51 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 68 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 85 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2729 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ