Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g581,6 g11 g0,3 g
50 g50 g290,8 g5,5 g0,2 g
150 g150 g872,4 g17 g0,5 g
200 g200 g1163,2 g22 g0,6 g
250 g250 g1454 g28 g0,8 g

Câu hỏi về Củ dền

100 g Củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Củ dền có 58 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Củ dền có 29 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Củ dền có 87 kcal, gồm 2,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Củ dền có 116 kcal, gồm 3,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Củ dền có 145 kcal, gồm 4 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G613132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ