Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 8,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g491,6 g8,9 g0,2 g
50 g50 g250,8 g4,5 g0,1 g
150 g150 g742,4 g13 g0,3 g
200 g200 g983,2 g18 g0,4 g
250 g250 g1234 g22 g0,5 g

Câu hỏi về Củ dền

100 g Củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Củ dền có 49 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Củ dền có 25 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Củ dền có 74 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Củ dền có 98 kcal, gồm 3,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Củ dền có 123 kcal, gồm 4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ