Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 9,8 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 9,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g511,2 g9,8 g0,1 g
50 g50 g260,6 g4,9 g0,1 g
150 g150 g771,8 g15 g0,2 g
200 g200 g1022,4 g20 g0,2 g
250 g250 g1283 g25 g0,3 g

Câu hỏi về Củ dền

100 g Củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Củ dền có 51 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Củ dền có 26 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Củ dền có 77 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Củ dền có 102 kcal, gồm 2,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Củ dền có 128 kcal, gồm 3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 316 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ