Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
củ cải đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 8 g —
- Natri 285 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 80 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 1,7 g | 8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 37 | 1,4 g | 6,8 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 75 | 2,9 g | 14 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 19 | 0,7 g | 3,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 112 | 4,3 g | 20 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 150 | 5,7 g | 27 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,8 g | 4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 2,5 g | 12 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 3,4 g | 16 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 4,2 g | 20 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải đường ngâm chuađóng hộp, phần đặc và chất lỏng65 kcal / 100 g
- Rau củ cải đườngsống22 kcal / 100 g
- Củ cải đường kiểu Harvardđóng hộp, phần cái và nước73 kcal / 100 g
- Củ dềnsống53 kcal / 100 g
- Rau củ dềnnấu chín, luộc, ráo nước, có muối27 kcal / 100 g
- Củ dền đóng hộpđã để ráo44 kcal / 100 g
- Cải cầu vồngnấu chín, luộc, ráo nước, có muối20 kcal / 100 g
- Salad củ dềnđã nấu chín, với dầu ô liu, có muối106 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Cải Thụy Sĩluộc29 kcal / 100 g
Câu hỏi về củ cải đường
100 g củ cải đường có bao nhiêu calo?
100 g củ cải đường có 44 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) củ cải đường có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) củ cải đường có 37 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) củ cải đường có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) củ cải đường có 75 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) củ cải đường có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) củ cải đường có 19 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) củ cải đường có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) củ cải đường có 112 kcal, gồm 4,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) củ cải đường có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) củ cải đường có 150 kcal, gồm 5,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g củ cải đường có bao nhiêu calo?
50 g củ cải đường có 22 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g củ cải đường có bao nhiêu calo?
150 g củ cải đường có 66 kcal, gồm 2,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ