Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
củ dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không thêm muối, phần đặc và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 5,4 g —
- Natri 21 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 142 mg 3%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,8 g | 5,4 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 246 g | 69 | 2 g | 13 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 492 g | 138 | 3,9 g | 26 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 123 g | 34 | 1 g | 6,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 738 g | 207 | 5,9 g | 40 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 984 g | 276 | 7,9 g | 53 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,4 g | 2,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 1,2 g | 8,1 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 1,6 g | 11 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 2 g | 13 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ dền đóng hộpđã để ráo44 kcal / 100 g
- Rau củ dềnluộc, ráo nước, có muối27 kcal / 100 g
- Nước ép củ dềnkhông đường14 kcal / 100 g
- Salad củ dềnđã nấu chín, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Củ dền ngâmđựng trong lọ thủy tinh37 kcal / 100 g
- Củ cải đường ngâm chuađóng hộp, phần đặc và chất lỏng65 kcal / 100 g
- Beet red no sugar added48 kcal / 100 g
- Củ cải đường kiểu Harvardđóng hộp, phần đặc và chất lỏng73 kcal / 100 g
- Cà rốtđóng hộp, gói tiêu chuẩn, phần cái đã ráo nước25 kcal / 100 g
- Beet red59 kcal / 100 g
Câu hỏi về củ dền
100 g củ dền có bao nhiêu calo?
100 g củ dền có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (246 g) củ dền có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (246 g) củ dền có 69 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (492 g) củ dền có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (492 g) củ dền có 138 kcal, gồm 3,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (123 g) củ dền có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (123 g) củ dền có 34 kcal, gồm 1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (738 g) củ dền có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (738 g) củ dền có 207 kcal, gồm 5,9 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (984 g) củ dền có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (984 g) củ dền có 276 kcal, gồm 7,9 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g củ dền có bao nhiêu calo?
50 g củ dền có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g củ dền có bao nhiêu calo?
150 g củ dền có 42 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ