Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép củ dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb2,3 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,6 g | 2,3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,3 g | 1,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 0,9 g | 3,5 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 1,2 g | 4,6 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 1,5 g | 5,8 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép củ dền
100 g Nước ép củ dền có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép củ dền có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước ép củ dền có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép củ dền có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước ép củ dền có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép củ dền có 21 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước ép củ dền có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép củ dền có 28 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Nước ép củ dền có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép củ dền có 35 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0362B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ