Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 7,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 1,1 g | 7,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,5 g | 3,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 1,6 g | 12 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 2,2 g | 16 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 2,7 g | 19 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép củ dền
Làm nước ép củ dền tại nhà thế nào?
Rửa kỹ củ dền dưới vòi nước, gọt vỏ nếu vỏ dày hoặc bám đất, rồi cắt miếng vừa máy ép. Nếu dùng máy xay, xay với một ít nước và lọc qua rây mịn hoặc vải sạch.
Nước ép củ dền có vị thế nào, nên pha với gì?
Vị ngọt đất khá đậm; bạn có thể pha với nước cam hoặc nước ép táo, thêm chanh và gừng để vị tươi, thơm hơn. Cho từng ít một rồi nếm, vì củ dền dễ lấn át các vị nhẹ.
Nước ép củ dền để được bao lâu sau khi ép?
Ngon nhất là uống ngay. Nếu cần để dành, rót vào chai sạch đậy kín, giữ lạnh và dùng trong vòng 1–2 ngày; lắc đều trước khi uống vì nước ép có thể lắng.
Có thể đông lạnh nước ép củ dền không?
Có. Chia thành phần nhỏ, chừa một khoảng trống trong hộp kín vì chất lỏng nở ra khi đông; rã đông trong ngăn mát và dùng sớm, không cấp đông lại.
Bã củ dền sau khi ép dùng làm gì?
Trộn bã vào bột làm bánh kếp hoặc bánh nướng, hay cho vào súp và món hầm để tận dụng phần còn lại. Nếu bã đã để lâu ngoài nhiệt độ phòng, hãy bỏ đi thay vì giữ lại.
Củ dền nguyên củ hay nước ép củ dền có nhiều chất xơ hơn?
Củ dền nguyên củ có nhiều chất xơ hơn: 3,31 g trên 100 g, so với 0,2 g trong nước ép củ dền. Phần lớn chất xơ nằm lại trong bã khi ép và lọc.
Nước ép củ dền có dễ làm bẩn quần áo không?
Có; sắc tố đỏ tím bám màu khá dai. Nếu bị đổ, xả mặt sau vết bẩn bằng nước lạnh càng sớm càng tốt và tránh chà bằng nước nóng trước khi xử lý.
Nguồn: BLS (Germany) G613600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ