Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
củ dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, gói thông thường, phần đặc và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 6,5 g —
- Natri 143 mg 6%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 159 mg 3%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,41 mg 18%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 0,7 g | 5,9 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 246 g | 74 | 1,8 g | 15 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 492 g | 148 | 3,6 g | 29 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 123 g | 37 | 0,9 g | 7,3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 738 g | 221 | 5,4 g | 44 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 984 g | 295 | 7,2 g | 58 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,4 g | 3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 1,1 g | 8,9 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 1,5 g | 12 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 1,8 g | 15 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ dền đóng hộpđã để ráo44 kcal / 100 g
- Củ dền ngâmđựng trong lọ thủy tinh37 kcal / 100 g
- Rau củ dềnluộc, ráo nước27 kcal / 100 g
- Nước ép củ dềnkhông đường14 kcal / 100 g
- Củ cải đường ngâm chuađóng hộp, phần đặc và chất lỏng65 kcal / 100 g
- Củ cải đường kiểu Harvardđóng hộp, phần đặc và chất lỏng73 kcal / 100 g
- Lá cải củđóng hộp, phần đặc và nước14 kcal / 100 g
- Beet red no sugar added48 kcal / 100 g
- Beet red59 kcal / 100 g
- Cải Thụy Sĩđóng hộp17 kcal / 100 g
Câu hỏi về củ dền
100 g củ dền có bao nhiêu calo?
100 g củ dền có 30 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (246 g) củ dền có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (246 g) củ dền có 74 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (492 g) củ dền có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (492 g) củ dền có 148 kcal, gồm 3,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (123 g) củ dền có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (123 g) củ dền có 37 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (738 g) củ dền có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (738 g) củ dền có 221 kcal, gồm 5,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (984 g) củ dền có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (984 g) củ dền có 295 kcal, gồm 7,2 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g củ dền có bao nhiêu calo?
50 g củ dền có 15 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g củ dền có bao nhiêu calo?
150 g củ dền có 45 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169147 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ