Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
củ dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, phần đặc đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 5,5 g —
- Natri 194 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 4,1 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,29 mg 12%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 0,9 g | 5,4 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 157 g | 49 | 1,4 g | 8,5 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 314 g | 97 | 2,9 g | 17 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 78,5 g | 24 | 0,7 g | 4,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 471 g | 146 | 4,3 g | 26 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 628 g | 195 | 5,7 g | 34 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,5 g | 2,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 1,4 g | 8,1 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 1,8 g | 11 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 2,3 g | 14 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ dền đóng hộpđã để ráo44 kcal / 100 g
- Rau củ dềnluộc, ráo nước27 kcal / 100 g
- Củ dền ngâmđựng trong lọ thủy tinh37 kcal / 100 g
- Nước ép củ dềnkhông đường14 kcal / 100 g
- Củ cải đường ngâm chuađóng hộp, phần đặc và chất lỏng65 kcal / 100 g
- Củ cải đườngnấu chín42 kcal / 100 g
- Beet red59 kcal / 100 g
- Beet red no sugar added48 kcal / 100 g
- Cà rốtđóng hộp, gói tiêu chuẩn, phần cái đã ráo nước25 kcal / 100 g
- Cải Thụy Sĩđóng hộp17 kcal / 100 g
Câu hỏi về củ dền
100 g củ dền có bao nhiêu calo?
100 g củ dền có 31 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (157 g) củ dền có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (157 g) củ dền có 49 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (314 g) củ dền có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (314 g) củ dền có 97 kcal, gồm 2,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (78,5 g) củ dền có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (78,5 g) củ dền có 24 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (471 g) củ dền có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (471 g) củ dền có 146 kcal, gồm 4,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (628 g) củ dền có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (628 g) củ dền có 195 kcal, gồm 5,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g củ dền có bao nhiêu calo?
50 g củ dền có 16 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g củ dền có bao nhiêu calo?
150 g củ dền có 47 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169966 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ