Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beet, red, canned, no sugar added
Calo và thông tin dinh dưỡng
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb9,7 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 9,7 g —
- Natri 194 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,2 µg 0%
- Vitamin C 4,1 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 93 µg 23%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,72 mg 31%
- Selen 0,5 µg 1%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,9 g | 9,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,5 g | 4,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 73 | 1,4 g | 15 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 97 | 1,8 g | 20 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 121 | 2,3 g | 24 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Beet red59 kcal / 100 g
- Cabbage red no sugar added17 kcal / 100 g
- Củ dềnđóng hộp, không thêm muối, phần đặc và phần nước28 kcal / 100 g
- Beet red danish38 kcal / 100 g
- Apricot no sugar added28 kcal / 100 g
- Củ dền đóng hộpđã để ráo44 kcal / 100 g
- Beetroot56 kcal / 100 g
- Beetroot canned in water sliced drained52 kcal / 100 g
- Red kidney beans79 kcal / 100 g
- Gherkin no sugar added8 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beet, red, canned, no sugar added
100 g Beet, red, canned, no sugar added có bao nhiêu calo?
100 g Beet, red, canned, no sugar added có 48 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Beet, red, canned, no sugar added có bao nhiêu calo?
50 g Beet, red, canned, no sugar added có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Beet, red, canned, no sugar added có bao nhiêu calo?
150 g Beet, red, canned, no sugar added có 73 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Beet, red, canned, no sugar added có bao nhiêu calo?
200 g Beet, red, canned, no sugar added có 97 kcal, gồm 1,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Beet, red, canned, no sugar added có bao nhiêu calo?
250 g Beet, red, canned, no sugar added có 121 kcal, gồm 2,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 492 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ