Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 8 g 29%
  • Đường 1 g —
  • Natri 170 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 7,4 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 1,8 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 1,9 µg 6%
  • Folate (B9) 15,7 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 34,9 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 45,5 mg 4%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 31,5 mg 8%
  • Phốt pho 97 mg 8%
  • Kali 255 mg 5%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g797,2 g6,6 g0,9 g
50 g50 g393,6 g3,3 g0,4 g
150 g150 g11811 g9,9 g1,3 g
200 g200 g15814 g13 g1,7 g
250 g250 g19718 g17 g2,1 g

Câu hỏi về Beans, red kidney, boiled, canned

100 g Beans, red kidney, boiled, canned có bao nhiêu calo?

100 g Beans, red kidney, boiled, canned có 79 kcal, gồm 7,2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Beans, red kidney, boiled, canned có bao nhiêu calo?

50 g Beans, red kidney, boiled, canned có 39 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Beans, red kidney, boiled, canned có bao nhiêu calo?

150 g Beans, red kidney, boiled, canned có 118 kcal, gồm 11 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Beans, red kidney, boiled, canned có bao nhiêu calo?

200 g Beans, red kidney, boiled, canned có 158 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Beans, red kidney, boiled, canned có bao nhiêu calo?

250 g Beans, red kidney, boiled, canned có 197 kcal, gồm 18 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ