Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 12 g 44%
  • Đường 0 g —
  • Natri 175 mg 8%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 16,4 mg 18%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,75 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Biotin (B7) 4,9 µg 16%
  • Folate (B9) 32,6 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 30,5 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 55,5 mg 4%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 64,5 mg 15%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 555 mg 12%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,33 mg 37%
  • Mangan 0,53 mg 23%
  • Selen 1,4 µg 3%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g889,6 g4,5 g0,9 g
50 g50 g444,8 g2,3 g0,4 g
150 g150 g13214 g6,8 g1,3 g
200 g200 g17719 g9 g1,7 g
250 g250 g22124 g11 g2,1 g

Câu hỏi về Beans, red kidney, cooked, ready to eat

100 g Beans, red kidney, cooked, ready to eat có bao nhiêu calo?

100 g Beans, red kidney, cooked, ready to eat có 88 kcal, gồm 9,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Beans, red kidney, cooked, ready to eat có bao nhiêu calo?

50 g Beans, red kidney, cooked, ready to eat có 44 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Beans, red kidney, cooked, ready to eat có bao nhiêu calo?

150 g Beans, red kidney, cooked, ready to eat có 132 kcal, gồm 14 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Beans, red kidney, cooked, ready to eat có bao nhiêu calo?

200 g Beans, red kidney, cooked, ready to eat có 177 kcal, gồm 19 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Beans, red kidney, cooked, ready to eat có bao nhiêu calo?

250 g Beans, red kidney, cooked, ready to eat có 221 kcal, gồm 24 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1811 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ