Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu đỏ royal red
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, nấu chín, luộc, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 9,3 g 33%
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 74 µg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 142 mg 11%
- Kali 378 mg 8%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 9,5 g | 13 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 177 g | 218 | 17 g | 22 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 354 g | 435 | 34 g | 44 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 88,5 g | 109 | 8,4 g | 11 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 531 g | 653 | 50 g | 67 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 708 g | 871 | 67 g | 89 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 4,7 g | 6,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 14 g | 19 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 19 g | 25 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 24 g | 31 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu tây đỏhạt già, nấu chín, luộc, không có muối127 kcal / 100 g
- Đậu thận đỏhạt già, sống337 kcal / 100 g
- Dried and boiled red kidney beans96 kcal / 100 g
- Ready to eat red kidney beans88 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏluộc, để ráo33 kcal / 100 g
- Hậu đậu borlottitươi, luộc trong nước cất, không muối, đã ráo nước78 kcal / 100 g
- Hạt đậu tằm giànấu chín, luộc, không muối110 kcal / 100 g
- Red kidney bean canned in brine drained85 kcal / 100 g
- Hạt đậu rồng giàhạt già, nấu chín, luộc, không có muối147 kcal / 100 g
- Common bean111 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu đỏ royal red
100 g Đậu đỏ royal red có bao nhiêu calo?
100 g Đậu đỏ royal red có 123 kcal, gồm 9,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (177 g) Đậu đỏ royal red có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (177 g) Đậu đỏ royal red có 218 kcal, gồm 17 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (354 g) Đậu đỏ royal red có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (354 g) Đậu đỏ royal red có 435 kcal, gồm 34 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (88,5 g) Đậu đỏ royal red có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (88,5 g) Đậu đỏ royal red có 109 kcal, gồm 8,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (531 g) Đậu đỏ royal red có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (531 g) Đậu đỏ royal red có 653 kcal, gồm 50 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (708 g) Đậu đỏ royal red có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (708 g) Đậu đỏ royal red có 871 kcal, gồm 67 g đạm, 89 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Đậu đỏ royal red có bao nhiêu calo?
50 g Đậu đỏ royal red có 62 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu đỏ royal red có bao nhiêu calo?
150 g Đậu đỏ royal red có 185 kcal, gồm 14 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175197 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ