Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 12 g 43%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 12 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,73 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 4,8 µg 16%
  • Folate (B9) 21,3 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 30,5 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 74,3 mg 6%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 53 mg 13%
  • Phốt pho 167 mg 13%
  • Kali 310 mg 7%
  • Kẽm 0,95 mg 9%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,56 mg 24%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9610 g6,2 g0,9 g
50 g50 g485 g3,1 g0,4 g
150 g150 g14515 g9,3 g1,3 g
200 g200 g19320 g12 g1,7 g
250 g250 g24125 g16 g2,2 g

Câu hỏi về Beans, red kidney, dried and boiled

100 g Beans, red kidney, dried and boiled có bao nhiêu calo?

100 g Beans, red kidney, dried and boiled có 96 kcal, gồm 10 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Beans, red kidney, dried and boiled có bao nhiêu calo?

50 g Beans, red kidney, dried and boiled có 48 kcal, gồm 5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Beans, red kidney, dried and boiled có bao nhiêu calo?

150 g Beans, red kidney, dried and boiled có 145 kcal, gồm 15 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Beans, red kidney, dried and boiled có bao nhiêu calo?

200 g Beans, red kidney, dried and boiled có 193 kcal, gồm 20 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Beans, red kidney, dried and boiled có bao nhiêu calo?

250 g Beans, red kidney, dried and boiled có 241 kcal, gồm 25 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1816 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ