Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 11 g 40%
  • Đường 0,8 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 0,5 µg 2%
  • Folate (B9) 45 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 153 mg 12%
  • Kali 366 mg 8%
  • Kẽm 0,88 mg 8%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 0,64 mg 28%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1008,6 g15 g1 g
50 g50 g504,3 g7,6 g0,5 g
150 g150 g15013 g23 g1,5 g
200 g200 g20017 g30 g2 g
250 g250 g25022 g38 g2,5 g

Câu hỏi về đậu đỏ tây

100 g đậu đỏ tây có bao nhiêu calo?

100 g đậu đỏ tây có 100 kcal, gồm 8,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g đậu đỏ tây có bao nhiêu calo?

50 g đậu đỏ tây có 50 kcal, gồm 4,3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g đậu đỏ tây có bao nhiêu calo?

150 g đậu đỏ tây có 150 kcal, gồm 13 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g đậu đỏ tây có bao nhiêu calo?

200 g đậu đỏ tây có 200 kcal, gồm 17 g đạm, 30 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g đậu đỏ tây có bao nhiêu calo?

250 g đậu đỏ tây có 250 kcal, gồm 22 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ