Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu tây đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, đóng hộp, phần đặc và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 1,9 g —
- Natri 256 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,49 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 30,5 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 5,2 g | 11 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 207 | 13 g | 27 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 415 | 27 g | 54 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 104 | 6,7 g | 14 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 622 | 40 g | 81 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 829 | 54 g | 108 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 2,6 g | 5,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 7,8 g | 16 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 10 g | 21 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 13 g | 26 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu tây đỏ sậmhạt già, luộc127 kcal / 100 g
- Đậu tây đỏ hoàng giahạt già, nấu chín, luộc có muối123 kcal / 100 g
- Đậu thận đỏtất cả các loại, hạt già, đóng hộp84 kcal / 100 g
- Đậu thậnmọi loại, hạt trưởng thành, sống333 kcal / 100 g
- Red kidney beans79 kcal / 100 g
- Nước đậu đỏhầm47 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏluộc, để ráo33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu tây đỏ
100 g Đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Đậu tây đỏ có 81 kcal, gồm 5,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Đậu tây đỏ có 207 kcal, gồm 13 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Đậu tây đỏ có 415 kcal, gồm 27 g đạm, 54 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Đậu tây đỏ có 104 kcal, gồm 6,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Đậu tây đỏ có 622 kcal, gồm 40 g đạm, 81 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Đậu tây đỏ có 829 kcal, gồm 54 g đạm, 108 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Đậu tây đỏ có 41 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Đậu tây đỏ có 122 kcal, gồm 7,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ