Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu thận đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, hạt già, đóng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 1,9 g —
- Natri 296 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 34,9 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 5,2 g | 10 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 215 | 13 g | 26 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 430 | 27 g | 52 g | 3,1 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 108 | 6,7 g | 13 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 645 | 40 g | 78 g | 4,6 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 860 | 54 g | 104 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 2,6 g | 5,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 126 | 7,8 g | 15 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 168 | 10 g | 20 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 210 | 13 g | 26 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu thận đỏ sậmđóng hộp, phần đặc và chất lỏng81 kcal / 100 g
- Đậu thận đỏ sánghạt trưởng thành, khô330 kcal / 100 g
- Đậu thận đỏ californiahạt già, sống330 kcal / 100 g
- Đậu tây đỏhạt già, đóng hộp, phần đặc và nước81 kcal / 100 g
- Đậu đỏsống314 kcal / 100 g
- Red kidney beans79 kcal / 100 g
- Nước đậu đỏhầm47 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏluộc, để ráo33 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu thận đỏ
100 g đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
100 g đậu thận đỏ có 84 kcal, gồm 5,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) đậu thận đỏ có 215 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) đậu thận đỏ có 430 kcal, gồm 27 g đạm, 52 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) đậu thận đỏ có 108 kcal, gồm 6,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) đậu thận đỏ có 645 kcal, gồm 40 g đạm, 78 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) đậu thận đỏ có 860 kcal, gồm 54 g đạm, 104 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
50 g đậu thận đỏ có 42 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
150 g đậu thận đỏ có 126 kcal, gồm 7,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173741 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ