Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 333 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 25 g 89%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 24 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 4,5 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 19 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Folate (B9) 394 µg 99%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 143 mg 11%
  • Sắt 8,2 mg 46%
  • Magiê 140 mg 33%
  • Phốt pho 407 mg 33%
  • Kali 1406 mg 30%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,95 mg 106%
  • Mangan 1 mg 44%
  • Selen 3,2 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33324 g35 g0,8 g
50 g50 g16712 g18 g0,4 g
150 g150 g50035 g53 g1,2 g
200 g200 g66647 g70 g1,7 g
250 g250 g83359 g88 g2,1 g

Câu hỏi về đậu đỏ

100 g đậu đỏ có bao nhiêu calo?

100 g đậu đỏ có 333 kcal, gồm 24 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g đậu đỏ có bao nhiêu calo?

50 g đậu đỏ có 167 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g đậu đỏ có bao nhiêu calo?

150 g đậu đỏ có 500 kcal, gồm 35 g đạm, 53 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g đậu đỏ có bao nhiêu calo?

200 g đậu đỏ có 666 kcal, gồm 47 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g đậu đỏ có bao nhiêu calo?

250 g đậu đỏ có 833 kcal, gồm 59 g đạm, 88 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6367 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ