Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu thận đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, hạt già, nấu chín, luộc, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 6,4 g 23%
- Đường 0,3 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 8,4 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 130 µg 33%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 30,5 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 138 mg 11%
- Kali 405 mg 9%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,43 mg 19%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 8,7 g | 16 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 177 g | 225 | 15 g | 29 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 354 g | 450 | 31 g | 58 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 88,5 g | 112 | 7,7 g | 15 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 531 g | 674 | 46 g | 87 g | 2,7 g |
| 4 khẩu phần | 708 g | 899 | 61 g | 116 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 4,3 g | 8,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 13 g | 25 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 17 g | 33 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 22 g | 41 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu thận đỏ californiahạt già, nấu chín, luộc, không muối124 kcal / 100 g
- Đậu thận đỏ sánghạt trưởng thành, luộc124 kcal / 100 g
- Đậu thận đỏ sẫmhạt trưởng thành, khô337 kcal / 100 g
- Đậu tây đỏhạt già, nấu chín, luộc, không có muối127 kcal / 100 g
- Đậu đỏsống314 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏluộc, để ráo33 kcal / 100 g
- Nước đậu đỏhầm47 kcal / 100 g
- Dried and boiled red kidney beans96 kcal / 100 g
- Hậu đậu borlottitươi, luộc trong nước cất, không muối, đã ráo nước78 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu thận đỏ
100 g đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
100 g đậu thận đỏ có 127 kcal, gồm 8,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (177 g) đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (177 g) đậu thận đỏ có 225 kcal, gồm 15 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (354 g) đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (354 g) đậu thận đỏ có 450 kcal, gồm 31 g đạm, 58 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (88,5 g) đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (88,5 g) đậu thận đỏ có 112 kcal, gồm 7,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (531 g) đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (531 g) đậu thận đỏ có 674 kcal, gồm 46 g đạm, 87 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
4 khẩu phần (708 g) đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (708 g) đậu thận đỏ có 899 kcal, gồm 61 g đạm, 116 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
50 g đậu thận đỏ có 64 kcal, gồm 4,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g đậu thận đỏ có bao nhiêu calo?
150 g đậu thận đỏ có 191 kcal, gồm 13 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173740 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ