Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, đóng hộp, để ráo, xả sạch bằng nước máy
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 6 g 21%
- Natri 208 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 43,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 118 mg 9%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 0,38 mg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 8,1 g | 15 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 158 g | 191 | 13 g | 23 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 316 g | 382 | 26 g | 47 g | 2,9 g |
| ½ khẩu phần | 79 g | 96 | 6,4 g | 12 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 474 g | 574 | 39 g | 70 g | 4,4 g |
| 4 khẩu phần | 632 g | 765 | 51 g | 94 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 4,1 g | 7,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 12 g | 22 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 16 g | 30 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 20 g | 37 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đỏ tâykhô, luộc trong nước không muối100 kcal / 100 g
- Đậu đỏ royal redhạt già, sống329 kcal / 100 g
- Nước đậu đỏhầm47 kcal / 100 g
- Đậu đỏ chi nghiềnđỏ, đóng hộp144 kcal / 100 g
- Đậu thậnmọi loại, hạt trưởng thành, sống333 kcal / 100 g
- Đậu thận đỏtất cả các loại, hạt già, đóng hộp84 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏluộc, để ráo33 kcal / 100 g
- Red kidney beans79 kcal / 100 g
- Red kidney bean canned in brine drained85 kcal / 100 g
- Dried and boiled red kidney beans96 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu đỏ
100 g Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Đậu đỏ có 121 kcal, gồm 8,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (158 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (158 g) Đậu đỏ có 191 kcal, gồm 13 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (316 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (316 g) Đậu đỏ có 382 kcal, gồm 26 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
½ khẩu phần (79 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (79 g) Đậu đỏ có 96 kcal, gồm 6,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (474 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (474 g) Đậu đỏ có 574 kcal, gồm 39 g đạm, 70 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
4 khẩu phần (632 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (632 g) Đậu đỏ có 765 kcal, gồm 51 g đạm, 94 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Đậu đỏ có 61 kcal, gồm 4,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Đậu đỏ có 182 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175243 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ