Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, đóng hộp, phần đặc và nước, hàm lượng natri thấp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Đường 1,9 g —
- Natri 117 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,49 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 30,5 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 5,2 g | 9,5 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 207 | 13 g | 24 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 415 | 27 g | 49 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 104 | 6,7 g | 12 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 622 | 40 g | 73 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 829 | 54 g | 98 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 2,6 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 7,8 g | 14 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 10 g | 19 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 13 g | 24 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đỏ royal redhạt già, sống329 kcal / 100 g
- Đậu đỏ tâykhô, luộc trong nước không muối100 kcal / 100 g
- Đậu đỏ chi nghiềnđỏ, đóng hộp144 kcal / 100 g
- Nước đậu đỏhầm47 kcal / 100 g
- Đậu thận đỏtất cả các loại, hạt già, đóng hộp84 kcal / 100 g
- Đậu tây đỏhạt già, nấu chín, luộc, có muối127 kcal / 100 g
- Red kidney beans79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu đỏ
100 g Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Đậu đỏ có 81 kcal, gồm 5,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Đậu đỏ có 207 kcal, gồm 13 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Đậu đỏ có 415 kcal, gồm 27 g đạm, 49 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Đậu đỏ có 104 kcal, gồm 6,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Đậu đỏ có 622 kcal, gồm 40 g đạm, 73 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Đậu đỏ có 829 kcal, gồm 54 g đạm, 98 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Đậu đỏ có 41 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Đậu đỏ có 122 kcal, gồm 7,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ