Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, đóng hộp, để ráo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 5,5 g 20%
- Đường 3,8 g —
- Natri 231 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 57 mg 4%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 121 mg 10%
- Kali 277 mg 6%
- Kẽm 0,75 mg 7%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,38 mg 17%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 8 g | 16 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 266 g | 330 | 21 g | 43 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 532 g | 660 | 43 g | 85 g | 5,6 g |
| ½ khẩu phần | 133 g | 165 | 11 g | 21 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 798 g | 990 | 64 g | 128 g | 8,4 g |
| 4 khẩu phần | 1064 g | 1319 | 85 g | 170 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 4 g | 8 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 12 g | 24 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 16 g | 32 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 20 g | 40 g | 2,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đỏ tâykhô, luộc trong nước không muối100 kcal / 100 g
- Đậu đỏ royal redhạt già, sống329 kcal / 100 g
- Đậu đỏ chi nghiềnđỏ, đóng hộp144 kcal / 100 g
- Nước đậu đỏhầm47 kcal / 100 g
- Đậu thận đỏtất cả các loại, hạt già, đóng hộp84 kcal / 100 g
- Đậu thậnmọi loại, hạt trưởng thành, sống333 kcal / 100 g
- Red kidney beans79 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏluộc, để ráo33 kcal / 100 g
- Hậu đậu borlottiđóng hộp, đã ráo nước102 kcal / 100 g
- Red kidney bean canned in brine drained85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu đỏ
100 g Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Đậu đỏ có 124 kcal, gồm 8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
1 khẩu phần (266 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (266 g) Đậu đỏ có 330 kcal, gồm 21 g đạm, 43 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (532 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (532 g) Đậu đỏ có 660 kcal, gồm 43 g đạm, 85 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
½ khẩu phần (133 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (133 g) Đậu đỏ có 165 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (798 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (798 g) Đậu đỏ có 990 kcal, gồm 64 g đạm, 128 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
4 khẩu phần (1064 g) Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1064 g) Đậu đỏ có 1319 kcal, gồm 85 g đạm, 170 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Đậu đỏ có 62 kcal, gồm 4 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Đậu đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Đậu đỏ có 186 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ